火花避雷器 hỏa hoa tị lôi khí Hán Việt: hỏa hoa tị lôi khí Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 花 (hoa) + 避 (tị) + 雷 (lôi) + 器 (khí)Hán Việthỏa hoa tị lôi khíTừ loạidanhCấu tạo火 + 花 + 避 + 雷 + 器 · hỏa + hoa + tị + lôi + khí nghĩa thành phần: hỏa + hoa + tị + lôi + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cột thu lôiMainlandKaggle Zh-Vi spark arresterEngCihui spark arresterTần suất từ spark arrester Từ liên quan Gần nghĩa火花捕捉器 · 火花四溅 · 火花线圈 · 火花跳断