火車司機罷工

huǒ chē sī jī bà gōng hỏa xa ti ki bãi công

Hán Việt: hỏa xa ti ki bãi công · Pinyin: huǒ chē sī jī bà gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (xa) + (ti) + (ki) + (bãi) + (công)