火锅儿 hỏa oa nhi Hán Việt: hỏa oa nhi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 鍋 (oa) + 兒 (nhi)Hán Việthỏa oa nhiTừ loạidanhCấu tạo火 + 鍋 + 兒 · hỏa + oa + nhi nghĩa thành phần: hỏa + oa + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lẩuBiên soạn 火鍋兒 uǒguōr ►See huǒguōEngCihui 火鍋兒 uǒguōr ►See huǒguō Từ liên quan Gần nghĩa火锅 · 火锅子 · 火锅麻辣 · 锅儿