火雞的傳染病
hỏa kê đích truyện nhiễm bệnh
Hán Việt: hỏa kê đích truyện nhiễm bệnh · Pinyin: huǒ jī de chuán rǎn bìng
Tổng quan
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 雞 (kê) + 的 (đích) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 病 (bệnh)
Hán Việt: hỏa kê đích truyện nhiễm bệnh · Pinyin: huǒ jī de chuán rǎn bìng
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 雞 (kê) + 的 (đích) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 病 (bệnh)