灯光球场

dēng guāng qiú chǎngđăng quang cầu tràng

Hán Việt: đăng quang cầu tràng · Pinyin: dēng guāng qiú chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 光 (quang) + 球 (cầu) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân có đèn
  • Biên soạn floodlit court/field/etc. M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 燈光球場 ēngguāng qiúchǎng n. floodlit court/field/etc. M:⁴zuò
  • Tần suất từ n. floodlit court/field/etc. M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Flutlichtanlage (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

燈光梵志 · 球场会馆 · 灯光如昼 · 灯光照明 · 灯光链