灯笼果

dēng lóng guǒđăng lung quả

Hán Việt: đăng lung quả · Pinyin: dēng lóng guǒ

Tổng quan

quả tầm bóp

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 籠 (lung) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả lồng đèn
  • Cihui Physalis peruviana
  • Tần suất từ quả tầm bóp , quả lồng đèn , Physalis peruviana

Eng

  • Cihui cape gooseberry; Peruvian ground-cherry; Physalis peruviana
  • Tần suất từ cape gooseberry; Peruvian ground-cherry; Physalis peruviana

Từ liên quan

Gần nghĩa

灯笼椒 · 灯笼绔 · 灯笼花 · 灯笼裤 · 灯笼鱼 · 灯笼 · 燈籠 · 灯笼尊