灯笼风 đăng lung phong Hán Việt: đăng lung phong Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 籠 (lung) + 風 (phong)Hán Việtđăng lung phongTừ loạidanhCấu tạo燈 + 籠 + 風 · đăng + lung + phong nghĩa thành phần: đăng + lung + phong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yếu ớtBiên soạn easily buffeted; weak; feebleEngCihui 燈籠風 ēnglongfēng n. <coll.> easily buffeted; weak; feeble Từ liên quan Gần nghĩa灯笼果 · 灯笼椒 · 灯笼绔 · 灯笼花 · 灯笼裤 · 灯笼鱼 · 灯笼 · 燈籠