燈芯絨褲子 dēng xīn róng kù zǐ · đăng tâm nhung khố tử Hán Việt: đăng tâm nhung khố tử · Pinyin: dēng xīn róng kù zǐ Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 芯 (tâm) + 絨 (nhung) + 褲 (khố) + 子 (tử)Pinyindēng xīn róng kù zǐHán Việtđăng tâm nhung khố tửCấu tạo燈 + 芯 + 絨 + 褲 + 子 · đăng + tâm + nhung + khố + tử nghĩa thành phần: đăng + tâm + nhung + khố + tử