灰頭土臉兒

hôi đầu thổ kiểm nhi

Hán Việt: hôi đầu thổ kiểm nhi

Tổng quan

người đầy bụi đất: chán nản/chán chường

Cấu tạo: (hôi) + (đầu) + (thổ) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đầy bụi đất: chán nản/chán chường

Eng

  • Cihui 灰頭土臉兒 uītóutǔliǎnr f.e. <coll.> 1. head and face covered with dust 2. dejected; despondent