灰尘污染 huī chén wū rǎn·hôi trần ô nhiễm Hán Việt: hôi trần ô nhiễm · Pinyin: huī chén wū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 塵 (trần) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Pinyinhuī chén wū rǎnHán Việthôi trần ô nhiễmTừ loạidanhCấu tạo灰 + 塵 + 污 + 染 · hôi + trần + ô + nhiễm nghĩa thành phần: hôi + trần + ô + nhiễm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ô nhiễm bụiĐứcHandedict Staubbelastung (S, Ecol) Từ liên quan Gần nghĩa污染物质 · 灰尘多的 · 污染区 · 污染物 · 污染的 · 污染者 · 污染地带 · 污染控制