灰梯尺壓縮 huī tī chǐ yā suō · hôi thê xích áp súc Hán Việt: hôi thê xích áp súc · Pinyin: huī tī chǐ yā suō Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 梯 (thê) + 尺 (xích) + 壓 (áp) + 縮 (súc)Pinyinhuī tī chǐ yā suōHán Việthôi thê xích áp súcCấu tạo灰 + 梯 + 尺 + 壓 + 縮 · hôi + thê + xích + áp + súc nghĩa thành phần: hôi + thê + xích + áp + súc