灰梯尺壓縮

huī tī chǐ yā suō hôi thê xích áp súc

Hán Việt: hôi thê xích áp súc · Pinyin: huī tī chǐ yā suō

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (thê) + (xích) + (áp) + (súc)