灰泥攪拌臺 hôi nê giảo phan thai Hán Việt: hôi nê giảo phan thai Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 泥 (nê) + 攪 (giảo) + 拌 (phan) + 臺 (thai)Hán Việthôi nê giảo phan thaiCấu tạo灰 + 泥 + 攪 + 拌 + 臺 · hôi + nê + giảo + phan + thai nghĩa thành phần: hôi + nê + giảo + phan + thai Nghĩa EngCihui mortarboard