灰色的古石 hôi sắc đích cổ thạch Hán Việt: hôi sắc đích cổ thạch Tổng quan mốc đá cũ ở nơi ranh giới Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 古 (cổ) + 石 (thạch)Hán Việthôi sắc đích cổ thạchTừ loạidanhCấu tạo灰 + 色 + 的 + 古 + 石 · hôi + sắc + đích + cổ + thạch nghĩa thành phần: hôi + sắc + đích + cổ + thạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đá cổ màu xámMainlandKaggle Zh-Vi hoarstone Từ liên quan Gần nghĩa灰色地带 · 灰色大熊 · 灰色人生观 · 灰色条纹呢 · 灰色地区 · 灰色市场 · 灰色平衡 · 灰色成份