闪电式拜访

shǎn diàn shì bài fǎngthiểm điện thức bái phóng

Hán Việt: thiểm điện thức bái phóng · Pinyin: shǎn diàn shì bài fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 電 (điện) + 式 (thức) + 拜 (bái) + 訪 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăm chớp nhoáng

Đức

  • Handedict Blitzbesuch

Từ liên quan

Gần nghĩa

閃電式結婚 · 闪电结婚 · 闪电般的 · 闪电式罢工 · 闪电测量仪 · 闪电预示器 · 拜访信息 · 閃電娘娘