灵敏度降低

linh mẫn độ hàng đê

Hán Việt: linh mẫn độ hàng đê

Tổng quan

Cấu tạo: 靈 (linh) + 敏 (mẫn) + 度 (độ) + 降 (hàng) + 低 (đê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm độ nhạy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi desensibilization

Eng

  • Cihui desensibilization

Từ liên quan

Gần nghĩa

降低电压的 · 降低体温 · 降低利率 · 降低速度 · 灵敏电流计 · 灵敏转速表 · 降低标价法 · 降低通膨法