灵敏电流计

linh mẫn điện lưu kế

Hán Việt: linh mẫn điện lưu kế

Tổng quan

Cấu tạo: 靈 (linh) + 敏 (mẫn) + 電 (điện) + 流 (lưu) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện kế nhạy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi microdetector

Eng

  • Cihui microdetector
  • Tần suất từ microdetector

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵敏度降低 · 灵敏转速表 · 灵敏炸弹