靈敏電流計

linh mẫn điện lưu kế

Hán Việt: linh mẫn điện lưu kế

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (mẫn) + (điện) + (lưu) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui microdetector