降低标价法

hàng đê tiêu giá pháp

Hán Việt: hàng đê tiêu giá pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 降 (hàng) + 低 (đê) + 標 (tiêu) + 價 (giá) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 降低標價法 iàngdī biāojiàfǎ n. mark-down method

Eng

  • Cihui 降低標價法 iàngdī biāojiàfǎ n. mark-down method

Từ liên quan

Gần nghĩa

降低电压的 · 降低体温 · 降低利率 · 降低速度 · 降低通膨法 · 降低重要性 · 降低人口 · 降低人格