靈犀一點通

líng xī yī diǎn tōng linh tê nhất điểm thông

Hán Việt: linh tê nhất điểm thông · Pinyin: líng xī yī diǎn tōng

Tổng quan

tâm đầu ý hợp | tâm trí tương đồng | kết nối tâm hồn

Cấu tạo: (linh) + (tê) + (nhất) + (điểm) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm đầu ý hợp | tâm trí tương đồng | kết nối tâm hồn

Eng

  • CC-CEDICT mental rapport|likeness of mind|spiritual link
  • Cihui mental rapport; likeness of mind; spiritual link