靈魂卑鄙者 linh hồn ti bỉ giả Hán Việt: linh hồn ti bỉ giả Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 魂 (hồn) + 卑 (ti) + 鄙 (bỉ) + 者 (giả)Hán Việtlinh hồn ti bỉ giảCấu tạo靈 + 魂 + 卑 + 鄙 + 者 · linh + hồn + ti + bỉ + giả nghĩa thành phần: linh + hồn + ti + bỉ + giả Nghĩa EngCihui cheap skate