靈魂工程師 linh hồn công trình sư Hán Việt: linh hồn công trình sư Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 魂 (hồn) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)Hán Việtlinh hồn công trình sưCấu tạo靈 + 魂 + 工 + 程 + 師 · linh + hồn + công + trình + sư nghĩa thành phần: linh + hồn + công + trình + sư Nghĩa EngCihui 靈魂工程師 ínghún gōngchéngshī n. “engineers of the soul”; teachers M:ge/¹míng/²wèi