灵魂救赎

líng hún jiù shúlinh hồn cứu thục

Hán Việt: linh hồn cứu thục · Pinyin: líng hún jiù shú

Tổng quan

Cấu tạo: 靈 (linh) + 魂 (hồn) + 救 (cứu) + 贖 (thục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứu rỗi linh hồn

Đức

  • Handedict Seelenheil

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵魂人物 · 灵魂伴侣 · 灵魂先在 · 灵魂出窍 · 灵魂深处 · 救赎主 · 灵魂的 · 灵魂的净化