灵魂人物

líng hún rén wùlinh hồn nhân vật

Hán Việt: linh hồn nhân vật · Pinyin: líng hún rén wù

Tổng quan

nhân vật chủ chốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

重要的、主要的人。如:「他是這個社團的靈魂人物,社裡的活動多是他一手企劃的。」

Cấu tạo: 靈 (linh) + 魂 (hồn) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mấu chốt của cái gì đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重要的、主要的人。如:「他是這個社團的靈魂人物,社裡的活動多是他一手企劃的。」

Eng

  • Cihui key figure; the linchpin of sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 灵魂伴侣 · 灵魂先在 · 灵魂出窍 · 灵魂深处 · 人物之创造