灵魂深处

líng hún shēn chùlinh hồn thâm xử

Hán Việt: linh hồn thâm xử · Pinyin: líng hún shēn chù

Tổng quan

trong chiều sâu tâm hồn

Cấu tạo: 靈 (linh) + 魂 (hồn) + 深 (thâm) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi sâu thẳm tâm hồn
  • Tần suất từ trong chiều sâu tâm hồn
  • Biên soạn place in one's innermost soul

Eng

  • Cihui in the depth of one's soul
  • Tần suất từ f.e. place in one's innermost soul

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵魂人物 · 灵魂伴侣 · 灵魂先在 · 灵魂出窍 · 灵魂的 · 灵魂的净化 · 灵魂之窗 · 灵魂救赎