灼熱絲試驗
chước nhiệt ti thí nghiệm
Hán Việt: chước nhiệt ti thí nghiệm · Pinyin: zhuó rè sī shì yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 灼 (chước) + 熱 (nhiệt) + 絲 (ti) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: chước nhiệt ti thí nghiệm · Pinyin: zhuó rè sī shì yàn
Cấu tạo: 灼 (chước) + 熱 (nhiệt) + 絲 (ti) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)