灼眼的夏娜 zhuó yǎn dì xià nuó · chước nhãn đích hạ na Hán Việt: chước nhãn đích hạ na · Pinyin: zhuó yǎn dì xià nuó Tổng quan Cấu tạo: 灼 (chước) + 眼 (nhãn) + 的 (đích) + 夏 (hạ) + 娜 (na)Pinyinzhuó yǎn dì xià nuóHán Việtchước nhãn đích hạ naCấu tạo灼 + 眼 + 的 + 夏 + 娜 · chước + nhãn + đích + hạ + na nghĩa thành phần: chước + nhãn + đích + hạ + na