灼見真知
chước kiến chân tri
Hán Việt: chước kiến chân tri · Pinyin: zhuó jiàn zhēn zhī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 明確的見解。如:「他對問題的灼見真知,令人佩服。」也作「真知灼見」。
Hán Việt: chước kiến chân tri · Pinyin: zhuó jiàn zhēn zhī