灼見真知

zhuó jiàn zhēn zhī chước kiến chân tri

Hán Việt: chước kiến chân tri · Pinyin: zhuó jiàn zhēn zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (kiến) + (chân) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指正确透彻的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"真知灼见"。 2.正确透彻的见解。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

陈腔滥调