災難性控制 tai nan tính khống chế Hán Việt: tai nan tính khống chế Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 難 (nan) + 性 (tính) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việttai nan tính khống chếCấu tạo災 + 難 + 性 + 控 + 制 · tai + nan + tính + khống + chế nghĩa thành phần: tai + nan + tính + khống + chế Nghĩa EngCihui 災難性控制 āinànxìng kòngzhì n. disaster control