災難性錯誤 tai nan tính thác ngộ Hán Việt: tai nan tính thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 難 (nan) + 性 (tính) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việttai nan tính thác ngộCấu tạo災 + 難 + 性 + 錯 + 誤 · tai + nan + tính + thác + ngộ nghĩa thành phần: tai + nan + tính + thác + ngộ Nghĩa EngCihui 災難性錯誤 āinànxìng cuòwù n. catastrophic error