災難性後果

tai nan tính hậu quả

Hán Việt: tai nan tính hậu quả

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (nan) + (tính) + (hậu) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 災難性後果 āinànxìng hòuguǒ n. disastrous consequences