爐前的地毯 lô tiền đích địa thảm Hán Việt: lô tiền đích địa thảm Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 地 (địa) + 毯 (thảm)Hán Việtlô tiền đích địa thảmCấu tạo爐 + 前 + 的 + 地 + 毯 · lô + tiền + đích + địa + thảm nghĩa thành phần: lô + tiền + đích + địa + thảm Nghĩa EngCihui hearthrug