炎症的肌肉

yán zhèng de jī ròuviêm chứng đích cơ nhục

Hán Việt: viêm chứng đích cơ nhục · Pinyin: yán zhèng de jī ròu

Tổng quan

Cấu tạo: 炎 (viêm) + 症 (chứng) + 的 (đích) + 肌 (cơ) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm

Đức

  • Handedict entzündeter Muskel (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肌肉发达的 · 肌肉松弛剂 · 肌肉的弹性 · 肌肉结实的 · 肌肉萎缩症 · 炎症性的 · 肌肉发达 · 肌肉弹性