炎症的肌肉
viêm chứng đích cơ nhục
Hán Việt: viêm chứng đích cơ nhục · Pinyin: yán zhèng de jī ròu
Tổng quan
Cấu tạo: 炎 (viêm) + 症 (chứng) + 的 (đích) + 肌 (cơ) + 肉 (nhục)
Hán Việt: viêm chứng đích cơ nhục · Pinyin: yán zhèng de jī ròu
Cấu tạo: 炎 (viêm) + 症 (chứng) + 的 (đích) + 肌 (cơ) + 肉 (nhục)