炒汇

chǎo huìsao hối

Hán Việt: sao hối · Pinyin: chǎo huì

Tổng quan

đầu cơ ngoại tệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

指从事买卖外汇活动。

Cấu tạo: 炒 (sao) + 匯 (hối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu cơ ngoại tệ
  • Tần suất từ đầu cơ ngoại tệ
  • Biên soạn 炒匯 hǎohuì* v.o. <slang> repeatedly buy foreign currency and resell it at a profit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从事买卖外汇活动。

Eng

  • Cihui to speculate in foreign currency
  • Tần suất từ 炒匯 hǎohuì* v.o. <slang> repeatedly buy foreign currency and resell it at a profit

Từ liên quan

Gần nghĩa

匯兌 · 匯展 · 匯票 · 汇丰 · 汇价 · 汇兑 · 汇入 · 汇出