燉熟的水果

đôn thục đích thủy quả

Hán Việt: đôn thục đích thủy quả

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời nói hỗn xược, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nói hỗn xược (với ai)

Cấu tạo: (đôn) + (thục) + (đích) + (thủy) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời nói hỗn xược, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nói hỗn xược (với ai)