炭烤雞肉串

tàn kǎo jī ròu chuàn thán khảo kê nhục xuyến

Hán Việt: thán khảo kê nhục xuyến · Pinyin: tàn kǎo jī ròu chuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (khảo) + (kê) + (nhục) + (xuyến)