炮術練習艦

pháo thuật luyện tập hạm

Hán Việt: pháo thuật luyện tập hạm

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + (thuật) + (luyện) + (tập) + (hạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gunneryship