炮火的洗禮 pháo hỏa đích tẩy lễ Hán Việt: pháo hỏa đích tẩy lễ Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 火 (hỏa) + 的 (đích) + 洗 (tẩy) + 禮 (lễ)Hán Việtpháo hỏa đích tẩy lễCấu tạo炮 + 火 + 的 + 洗 + 禮 · pháo + hỏa + đích + tẩy + lễ nghĩa thành phần: pháo + hỏa + đích + tẩy + lễ Nghĩa EngCihui baptism of fire