炸彈保險絲 tạc đạn bảo hiểm ti Hán Việt: tạc đạn bảo hiểm ti Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 絲 (ti)Hán Việttạc đạn bảo hiểm tiCấu tạo炸 + 彈 + 保 + 險 + 絲 · tạc + đạn + bảo + hiểm + ti nghĩa thành phần: tạc + đạn + bảo + hiểm + ti Nghĩa EngCihui hangwire