炸彈嗅探器 tạc đạn khứu tham khí Hán Việt: tạc đạn khứu tham khí Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 嗅 (khứu) + 探 (tham) + 器 (khí)Hán Việttạc đạn khứu tham khíCấu tạo炸 + 彈 + 嗅 + 探 + 器 · tạc + đạn + khứu + tham + khí nghĩa thành phần: tạc + đạn + khứu + tham + khí Nghĩa EngCihui 炸彈嗅探器 hàdàn xiùtànqì n. bomb-sniffer