炸藥使用者 tạc dược sử dụng giả Hán Việt: tạc dược sử dụng giả Tổng quan người phá bằng đinamit Cấu tạo: 炸 (tạc) + 藥 (dược) + 使 (sử) + 用 (dụng) + 者 (giả)Hán Việttạc dược sử dụng giảCấu tạo炸 + 藥 + 使 + 用 + 者 · tạc + dược + sử + dụng + giả nghĩa thành phần: tạc + dược + sử + dụng + giả Nghĩa ViệtCihui người phá bằng đinamit