点子扎手

diǎn zi zhā shǒuđiểm tử trát thủ

Hán Việt: điểm tử trát thủ · Pinyin: diǎn zi zhā shǒu

Tổng quan

(khẩu ngữ) đối thủ rất khó nhằn

Cấu tạo: 點 (điểm) + 子 (tử) + 扎 (trát) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối thủ khó nhằn
  • Google Alex v6 đối thủ mạnh

Eng

  • Cihui (coll.) one's adversary is very tough

Từ liên quan

Gần nghĩa

点子背 · 扎手舞脚