烂缦

làn mànlạn man

Hán Việt: lạn man · Pinyin: làn màn

Tổng quan

biến thể của 爛漫

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"烂漫"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

光彩紛呈的樣子。如:「春光爛縵」。也作「爛漫」、「爛熳」。

Cấu tạo: 爛 (lạn) + 縵 (man)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 烂漫

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光彩紛呈的樣子。如:「春光爛縵」。也作「爛漫」、「爛熳」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"烂漫"。

Eng

  • Cihui variant of 爛漫; 烂漫

Từ liên quan

Gần nghĩa

烂人 · 烂俗 · 烂尾 · 烂崽 · 烂梗 · 烂污 · 烂泥 · 烂漫