烂梗

làn gěnglạn ngạnh

Hán Việt: lạn ngạnh · Pinyin: làn gěng

Tổng quan

trò đùa nhạt nhẽo

Cấu tạo: 爛 (lạn) + 梗 (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trò đùa nhạt
  • Google Alex v6 trò đùa nhạt nhẽo

Eng

  • Cihui lame joke

Từ liên quan

Gần nghĩa

梗咽 · 梗图 · 梗塞 · 梗概 · 梗死 · 梗王 · 梗直 · 梗节