烏代侯賽因 wū dài hóu sài yīn · ô đại hầu tái nhân Hán Việt: ô đại hầu tái nhân · Pinyin: wū dài hóu sài yīn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 代 (đại) + 侯 (hầu) + 賽 (tái) + 因 (nhân)Pinyinwū dài hóu sài yīnHán Việtô đại hầu tái nhânCấu tạo烏 + 代 + 侯 + 賽 + 因 · ô + đại + hầu + tái + nhân nghĩa thành phần: ô + đại + hầu + tái + nhân