烏克蘭共產黨
ô khắc lan cộng sản đảng
Hán Việt: ô khắc lan cộng sản đảng · Pinyin: wū kè lán gòng chǎn dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 烏 (ô) + 克 (khắc) + 蘭 (lan) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)
Hán Việt: ô khắc lan cộng sản đảng · Pinyin: wū kè lán gòng chǎn dǎng
Cấu tạo: 烏 (ô) + 克 (khắc) + 蘭 (lan) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)