烏州

ô châu

Hán Việt: ô châu

Tổng quan

Tên đất thuộc Chiên Thành đời xưa, cắt nhường cho nước ta vào đời nhà Trần, nay là địa phận tỉnh Thừa thiên

Cấu tạo: 乌 (ô) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ô Châu

Từ liên quan

Gần nghĩa

烏州錄 · 乌丘 · 乌云 · 乌亮 · 乌什 · 乌兰 · 乌合 · 乌呼