烏干達總統 wū gān dá zǒng tǒng · ô kiền đạt tổng thống Hán Việt: ô kiền đạt tổng thống · Pinyin: wū gān dá zǒng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 干 (kiền) + 達 (đạt) + 總 (tổng) + 統 (thống)Pinyinwū gān dá zǒng tǒngHán Việtô kiền đạt tổng thốngCấu tạo烏 + 干 + 達 + 總 + 統 · ô + kiền + đạt + tổng + thống nghĩa thành phần: ô + kiền + đạt + tổng + thống