烏拉圭回合 wù la guī huí hé · ô lạp khuê hồi hợp Hán Việt: ô lạp khuê hồi hợp · Pinyin: wù la guī huí hé Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 拉 (lạp) + 圭 (khuê) + 回 (hồi) + 合 (hợp)Pinyinwù la guī huí héHán Việtô lạp khuê hồi hợpCấu tạo烏 + 拉 + 圭 + 回 + 合 · ô + lạp + khuê + hồi + hợp nghĩa thành phần: ô + lạp + khuê + hồi + hợp Nghĩa EngCihui 烏拉圭回合 ūlāguī Huíhé n. Uraguay Round