烏拉梯斯期 ô lạp thê tư kì Hán Việt: ô lạp thê tư kì Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 拉 (lạp) + 梯 (thê) + 斯 (tư) + 期 (kì)Hán Việtô lạp thê tư kìCấu tạo烏 + 拉 + 梯 + 斯 + 期 · ô + lạp + thê + tư + kì nghĩa thành phần: ô + lạp + thê + tư + kì Nghĩa EngCihui Ulatisian